字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

剪刀

jiǎndāo

kéo

Gặp trong câu

墙上挂着剪刀,旁边有它的用法说明。

qiáng shàng guà zhe jiǎndāo pángbiān yǒu tā de yòngfǎ shuōmíng

Trên tường có treo kéo; bên cạnh có hướng dẫn cách sử dụng.

Các chữ trong từ