字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

建立

jiànlì

thiết lập; xây dựng; thành lập

Gặp trong câu

系统已经建立了一个资料库,方便保存资料。

xìtǒng yǐjīng jiànlì le yī gè zīliào kù fāngbiàn bǎocún zīliào

Hệ thống đã thiết lập một kho dữ liệu để tiện lưu tài liệu.

Các chữ trong từ