字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

建筑

jiànzhù

kiến trúc; công trình; xây dựng

Gặp trong câu

这座建筑的位置在城区,很容易找到。

zhè zuò jiànzhù de wèizhì zài chéngqū hěn róngyì zhǎo dào

Vị trí của tòa nhà này ở nội thành, rất dễ tìm.

Các chữ trong từ