字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

教材

jiàocái

giáo trình; tài liệu giảng dạy

Gặp trong câu

老师根据教材指导我们做实验,并展示最后的成果。

lǎoshī gēnjù jiàocái zhǐdǎo wǒmen zuò shíyàn bìng zhǎnshì zuìhòu de chéngguǒ

Giáo viên dựa vào giáo trình để hướng dẫn chúng tôi làm thí nghiệm và trình bày thành quả cuối cùng.

老师让我们参考教材中的例子,再写一份报告。

lǎoshī ràng wǒmen cānkǎo jiàocái zhōng de lìzi zài xiě yī fèn bàogào

Giáo viên yêu cầu chúng tôi tham khảo ví dụ trong giáo trình rồi viết một bản báo cáo.

Các chữ trong từ