字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

接触

jiēchù

tiếp xúc; tiếp cận

Gặp trong câu

为了安全,不要随便摸设备,也别接触危险的东西。

wèile ānquán bù yào suíbiàn mō shèbèi yě bié jiēchù wēixiǎn de dōngxi

Để an toàn, đừng tùy tiện sờ thiết bị và cũng đừng tiếp xúc với đồ nguy hiểm.

Các chữ trong từ