字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

接待

jiēdài

tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)

Gặp trong câu

这个队伍负责接待客人。

zhè gè duìwu fùzé jiēdài kèrén

Đội này phụ trách tiếp đón khách.

Các chữ trong từ