字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

尽力

jìnlì

cố hết sức

Gặp trong câu

大家会尽力避免同样的错误再次发生。

dàjiā huì jìnlì bìmiǎn tóngyàng de cuòwù zàicì fāshēng

Mọi người sẽ cố hết sức tránh để cùng một lỗi xảy ra lần nữa.

Các chữ trong từ