字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

近日

jìnrì

gần đây; mấy hôm nay

Gặp trong câu

近日这个服务开始在线提供。

jìnrì zhè gè fúwù kāishǐ zàixiàn tígōng

Gần đây dịch vụ này bắt đầu được cung cấp trực tuyến.

Các chữ trong từ