字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

经典

jīngdiǎn

kinh điển; tác phẩm kinh điển

Gặp trong câu

这部戏很经典,也很受欢迎,很多观众看了好几次。

zhè bù xì hěn jīngdiǎn yě hěn shòu huānyíng hěn duō guānzhòng kàn le hǎo jǐ cì

Vở kịch này rất kinh điển và cũng rất được yêu thích; nhiều khán giả đã xem vài lần.

Các chữ trong từ