字舟Zizhou
典
Học chữ · Cấp 2

典

PinyindiǎnHán Việtđiển

kinh điển · pháp luật

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 词典, 字典, 典型. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 八Cấp 2Viết cấp 210 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 典

10 từ
词典cídiǎntừ điển
字典zìdiǎntừ điển chữ Hán; từ điển
典型diǎnxínghình mẫu
经典jīngdiǎnkinh điển
辞典cídiǎntừ điển
典礼diǎnlǐlễ; lễ kỷ niệm
古典gǔdiǎncổ điển
典范diǎnfànhình mẫu
庆典qìngdiǎnlễ kỷ niệm
引经据典yǐnjīng-jùdiǎnnghĩa đen: trích dẫn kinh điển
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 八 · 8 nét

八Bộ thủBộ số 12 trong hệ tra cứu Unicode.
典Số nét8 nét.