字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

酒吧

jiǔbā

quán bar

Gặp trong câu

朋友在酒吧工作,晚上很忙。

péngyou zài jiǔbā gōngzuò wǎnshang hěn máng

Bạn tôi làm việc ở quán bar, buổi tối rất bận.

Các chữ trong từ