字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

久远

jiǔyuǎn

lâu đời; xa xưa

Gặp trong câu

这些故事很久远,我们如此整理,从而让内容更容易阅读。

zhèxiē gùshi hěn jiǔyuǎn wǒmen rúcǐ zhěnglǐ cóng’ér ràng nèiróng gèng róngyì yuèdú

Những câu chuyện này rất xa xưa; chúng tôi sắp xếp như vậy để nội dung dễ đọc hơn.

Các chữ trong từ