字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

橘子

júzi

quả quýt

Gặp trong câu

桌子上有火锅和橘子。

zhuōzi shàng yǒu huǒguō hé júzi

Trên bàn có lẩu và quýt.

Các chữ trong từ