字舟Zizhou
橘
Học chữ · Cấp 7-9

橘

PinyinjúHán Việtquất

quýt · quýt hồng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 橘子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 橘

1 từ
橘子júziquýt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 16 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
橘Số nét16 nét.