字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

具备

jùbèi

có đủ; có sẵn; sở hữu điều kiện/năng lực

Gặp trong câu

这门考试要求学生具备解决问题的能力。

zhè mén kǎoshì yāoqiú xuéshēng jùbèi jiějué wèntí de nénglì

Kỳ thi này yêu cầu sinh viên có năng lực giải quyết vấn đề.

Các chữ trong từ