字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

剧场

jùchǎng

nhà hát; rạp

Gặp trong câu

剧场门口有来自不同群体的人在排队,大家都很安静。

jùchǎng ménkǒu yǒu láizì bù tóng qúntǐ de rén zài páiduì dàjiā dōu hěn ānjìng

Trước cửa nhà hát có người thuộc nhiều nhóm khác nhau đang xếp hàng; mọi người đều rất yên lặng.

Các chữ trong từ