字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
具有
Từ vựng · HSK 5
具有
jùyǒu
Nghe phát âm
có; sở hữu
Gặp trong câu
这个品牌具有两个突出的长处。
zhè gè pǐnpái jùyǒu liǎng gè tūchū de chángchù
Thương hiệu này có hai ưu điểm nổi bật.
Các chữ trong từ
具
有
Học trong bài 6 →
Tra từ khác