字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

开放

kāifàng

mở cửa; mở; cởi mở

Gặp trong câu

这个地方已经向大众开放。

zhè gè dìfang yǐjīng xiàng dàzhòng kāifàng

Nơi này đã mở cửa cho công chúng.

Các chữ trong từ