字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

开通

kāitōng

mở; kích hoạt (dịch vụ/tài khoản)

Gặp trong câu

登录以后就能开通服务。

dēnglù yǐhòu jiù néng kāitōng fúwù

Sau khi đăng nhập thì có thể kích hoạt dịch vụ.

Các chữ trong từ