字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

看望

kànwàng

đến thăm; thăm hỏi

Gặp trong câu

他们交往多年以后,还去看望了以前认识的朋友。

tāmen jiāowǎng duō nián yǐhòu hái qù kànwàng le yǐqián rènshi de péngyou

Sau nhiều năm qua lại, họ còn đến thăm những người bạn quen trước đây.

Các chữ trong từ