字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

靠近

kàojìn

đến gần; ở gần; áp sát

Gặp trong câu

为了听得更清楚,我换到了靠近老师的座位。

wèile tīng de gèng qīngchu wǒ huàn dào le kàojìn lǎoshī de zuòwèi

Để nghe rõ hơn, tôi chuyển sang chỗ ngồi gần giáo viên.

Các chữ trong từ