字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

客服

kèfú

dịch vụ khách hàng; chăm sóc khách hàng

Gặp trong câu

客服说可以退还押金。

kèfú shuō kěyǐ tuìhuán yājīn

Bộ phận chăm sóc khách hàng nói có thể hoàn lại tiền đặt cọc.

消费者有问题可以先咨询客服。

xiāofèizhě yǒu wèntí kěyǐ xiān zīxún kèfú

Người tiêu dùng có vấn đề có thể hỏi bộ phận chăm sóc khách hàng trước.

Các chữ trong từ