字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

客观

kèguān

khách quan

Gặp trong câu

从这些资料来看,结论比较客观,也很明确。

cóng zhèxiē zīliào lái kàn jiélùn bǐjiào kèguān yě hěn míngquè

Nhìn từ những tài liệu này, kết luận tương đối khách quan và cũng rất rõ ràng.

Các chữ trong từ