字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

口袋

kǒudai

túi áo/quần; túi

Gặp trong câu

姥姥把扇子放进口袋里,准备出门。

lǎolao bǎ shànzi fàng jìn kǒudai lǐ zhǔnbèi chūmén

Bà ngoại bỏ chiếc quạt vào túi rồi chuẩn bị ra ngoài.

Các chữ trong từ