字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

宽度

kuāndù

chiều rộng; độ rộng

Gặp trong câu

这个东西的高度和宽度都写在这里。

zhè gè dōngxi de gāodù hé kuāndù dōu xiě zài zhèlǐ

Chiều cao và chiều rộng của món đồ này đều được ghi ở đây.

Các chữ trong từ