字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

离婚

líhūn

ly hôn

Gặp trong câu

他们以前谈到离婚,但最后决定先解决夫妻之间的矛盾。

tāmen yǐqián tán dào líhūn dàn zuìhòu juédìng xiān jiějué fūqī zhījiān de máodùn

Trước đây họ từng nói đến chuyện ly hôn, nhưng cuối cùng quyết định giải quyết mâu thuẫn vợ chồng trước.

Các chữ trong từ