字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

离职

lízhí

rời việc; thôi vị trí

Gặp trong câu

他决定辞职,下个月正式离职。

tā juédìng cízhí xià gè yuè zhèngshì lízhí

Anh ấy quyết định xin nghỉ và tháng sau chính thức rời vị trí.

离职前他领取了证明,也退出了工作小组。

lízhí qián tā lǐngqǔ le zhèngmíng yě tuìchū le gōngzuò xiǎozǔ

Trước khi rời việc, anh ấy nhận giấy xác nhận và cũng rút khỏi nhóm công việc.

Các chữ trong từ