字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

里头

lǐtou

bên trong

Gặp trong câu

设备里头有东西在燃烧,工作人员马上阻止大家过去。

shèbèi lǐtou yǒu dōngxi zài ránshāo gōngzuò rényuán mǎshàng zǔzhǐ dàjiā guòqù

Có thứ đang cháy bên trong thiết bị, nhân viên lập tức ngăn mọi người đi tới đó.

Các chữ trong từ