字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

立刻

lìkè

lập tức; tức thì

Gặp trong câu

路突然堵了,他立刻改变路线,连忙给公司打电话。

lù tūrán dǔ le tā lìkè gǎibiàn lùxiàn liánmáng gěi gōngsī dǎ diànhuà

Đường đột nhiên tắc, anh ấy lập tức đổi tuyến rồi vội gọi điện cho công ty.

Các chữ trong từ