字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

力量

lìliàng

sức mạnh; lực lượng

Gặp trong câu

大家一起出力,力量就更大。

dàjiā yìqǐ chū lì lìliàng jiù gèng dà

Mọi người cùng góp sức thì sức mạnh sẽ lớn hơn.

Các chữ trong từ