字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

利润

lìrùn

lợi nhuận

Gặp trong câu

去年公司亏了,今年已经有利润了。

qùnián gōngsī kuī le jīnnián yǐjīng yǒu lìrùn le

Năm ngoái công ty bị lỗ, năm nay đã có lợi nhuận.

Các chữ trong từ