字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

联合

liánhé

liên hợp; liên kết

Gặp trong câu

双方联合开展了几个相关项目。

shuāngfāng liánhé kāizhǎn le jǐ gè xiāngguān xiàngmù

Hai bên cùng phối hợp triển khai một số dự án liên quan.

Các chữ trong từ