字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

脸色

liǎnsè

sắc mặt; vẻ mặt

Gặp trong câu

他穿着牛仔裤,脸色看起来不太好。

tā chuān zhe niúzǎikù liǎnsè kàn qǐlái bù tài hǎo

Anh ấy mặc quần jean, sắc mặt trông không được tốt lắm.

Các chữ trong từ