字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

领先

lǐngxiān

dẫn đầu; đi trước

Gặp trong câu

这家公司目前领先,优势很明显。

zhè jiā gōngsī mùqián lǐngxiān yōushì hěn míngxiǎn

Công ty này hiện đang dẫn đầu và lợi thế rất rõ.

Các chữ trong từ