字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

流感

liúgǎn

cúm; bệnh cúm

Gặp trong câu

医生说这是流感,需要用药物治疗。

yīshēng shuō zhè shì liúgǎn xūyào yòng yàowù zhìliáo

Bác sĩ nói đây là cúm, cần dùng thuốc để điều trị.

Các chữ trong từ