字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

陆续

lùxù

lần lượt; nối tiếp nhau

Gặp trong câu

客人从下午两点开始陆续到达。

kèrén cóng xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ lùxù dàodá

Khách bắt đầu lần lượt đến từ hai giờ chiều.

Các chữ trong từ