字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

录音

lùyīn

ghi âm; bản ghi âm

Gặp trong câu

老师把每个单元的录音放在网上,学生可以反复收看课程视频。

lǎoshī bǎ měi gè dānyuán de lùyīn fàng zài wǎngshang xuéshēng kěyǐ fǎnfù shōukàn kèchéng shìpín

Giáo viên đưa bản ghi âm của từng học phần lên mạng; sinh viên có thể xem lại video khóa học nhiều lần.

Các chữ trong từ