字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

美术

měishù

mỹ thuật

Gặp trong câu

博物馆里正在举办美术和摄影活动。

bówùguǎn lǐ zhèngzài jǔbàn měishù hé shèyǐng huódòng

Trong bảo tàng đang tổ chức hoạt động mỹ thuật và nhiếp ảnh.

我们一起赏画,也学了一些美术常识。

wǒmen yìqǐ shǎng huà yě xué le yìxiē měishù chángshí

Chúng tôi cùng thưởng tranh và cũng học được một số kiến thức thường thức về mỹ thuật.

Các chữ trong từ