字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
美味
Từ vựng · HSK 5
美味
měiwèi
Nghe phát âm
món ngon; vị ngon
Gặp trong câu
这里的点心和饼都很美味。
zhèlǐ de diǎnxin hé bǐng dōu hěn měiwèi
Điểm tâm và bánh ở đây đều rất ngon.
Các chữ trong từ
美
味
Học trong bài 2 →
Tra từ khác