字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

门诊

ménzhěn

khám ngoại trú; phòng khám ngoại trú

Gặp trong câu

老婆在门诊等待检查。

lǎopo zài ménzhěn děngdài jiǎnchá

Vợ đang chờ kiểm tra ở phòng khám ngoại trú.

Các chữ trong từ