字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
门诊
Từ vựng · HSK 5
门诊
ménzhěn
Nghe phát âm
khám ngoại trú; phòng khám ngoại trú
Gặp trong câu
老婆在门诊等待检查。
lǎopo zài ménzhěn děngdài jiǎnchá
Vợ đang chờ kiểm tra ở phòng khám ngoại trú.
Các chữ trong từ
门
诊
Học trong bài 73 →
Tra từ khác