字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

密切

mìqiè

mật thiết; chặt chẽ

Gặp trong câu

两个小组关系密切,遇到问题会马上联系。

liǎng gè xiǎozǔ guānxì mìqiè yùdào wèntí huì mǎshàng liánxì

Hai nhóm có quan hệ mật thiết và sẽ liên hệ ngay khi gặp vấn đề.

Các chữ trong từ