字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

秘书

mìshū

thư ký

Gặp trong câu

姐姐在一家大公司担任秘书。

jiějie zài yī jiā dà gōngsī dānrèn mìshū

Chị gái làm thư ký tại một công ty lớn.

Các chữ trong từ