字舟Zizhou
秘
Học chữ · Cấp 4

秘

PinyinmìHán Việtbí

bí mật · thư ký

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 秘密, 秘书, 神秘. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 禾Cấp 4Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 秘

7 từ
秘密mìmìbí mật; riêng tư; tuyệt mật
秘书mìshūthư ký
神秘shénmìhuyền bí
长(秘书长)zhǎng (mìshūzhǎng)trưởng
奥秘àomìbí mật
秘方mìfāngcông thức bí mật
秘诀mìjuébí quyết
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 禾 · 10 nét

禾Bộ thủBộ số 115 trong hệ tra cứu Unicode.
秘Số nét10 nét.