字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

面积

miànjī

diện tích

Gặp trong câu

这个城市面积很大,将近一半居民住在这里。

zhè gè chéngshì miànjī hěn dà jiāngjìn yíbàn jūmín zhù zài zhèlǐ

Thành phố này có diện tích lớn; gần một nửa cư dân sống ở đây.

Các chữ trong từ