字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

面向

miànxiàng

hướng về; hướng tới

Gặp trong câu

这家店面向年轻人,我个人觉得口味不错。

zhè jiā diàn miànxiàng niánqīng rén wǒ gèrén juéde kǒuwèi búcuò

Quán này hướng tới người trẻ; cá nhân tôi thấy khẩu vị khá ổn.

Các chữ trong từ