字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

敏感

mǐngǎn

nhạy cảm

Gặp trong câu

他对声音很敏感,通常睡得比较早。

tā duì shēngyīn hěn mǐngǎn tōngcháng shuì de bǐjiào zǎo

Anh ấy khá nhạy cảm với âm thanh, thường ngủ tương đối sớm.

Các chữ trong từ