字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

名称

míngchēng

tên gọi; tên

Gặp trong câu

这个品牌的名称很特别,但它不一定是名牌。

zhè gè pǐnpái de míngchēng hěn tèbié dàn tā bù yídìng shì míngpái

Tên của thương hiệu này rất đặc biệt, nhưng chưa chắc nó là một nhãn hiệu nổi tiếng.

Các chữ trong từ