字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

明星

míngxīng

ngôi sao; minh tinh

Gặp trong câu

观众看到明星以后都鼓掌。

guānzhòng kàn dào míngxīng yǐhòu dōu gǔzhǎng

Khán giả nhìn thấy ngôi sao xong đều vỗ tay.

Các chữ trong từ