字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

目光

mùguāng

ánh mắt; tầm mắt

Gặp trong câu

大家的目光都集中在前面。

dàjiā de mùguāng dōu jízhōng zài qiánmiàn

Ánh mắt của mọi người đều tập trung về phía trước.

Các chữ trong từ