字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

木头

mùtou

gỗ; khúc gỗ

Gặp trong câu

陆地上有很多石头,河边还有一些木头。

lùdì shàng yǒu hěn duō shítou hé biān hái yǒu yìxiē mùtou

Trên đất liền có nhiều đá, bên sông còn có một ít gỗ.

Các chữ trong từ